cerebral cortex
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ não: "cerebral cortex" là lớp mô thần kinh mỏng, màu xám, bao phủ bề mặt của bán cầu đại não. Đây là phần phát triển nhất của não người, chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như tư duy, ngôn ngữ, trí nhớ, nhận thức và ý thức. Nó được tạo thành từ các tế bào thần kinh không có myelin (chất xám).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cerebral cortex is essential for complex thinking and decision-making. (Vỏ não rất cần thiết cho tư duy phức tạp và việc ra quyết định.)
- Damage to the cerebral cortex can affect a person's ability to speak or understand language. (Tổn thương vỏ não có thể ảnh hưởng đến khả năng nói hoặc hiểu ngôn ngữ của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stimulate the cerebral cortex": kích thích vỏ não.
- Puzzles and learning new skills help stimulate the cerebral cortex. (Các câu đố và học kỹ năng mới giúp kích thích vỏ não.)
"the cerebral cortex is divided into lobes": vỏ não được chia thành các thùy.
- The cerebral cortex is divided into four main lobes: frontal, parietal, temporal, and occipital. (Vỏ não được chia thành bốn thùy chính: thùy trán, thùy đỉnh, thùy thái dương và thùy chẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerebral (adj): thuộc về não, liên quan đến não.
- He is a highly cerebral person, always thinking deeply. (Anh ấy là một người rất lý trí, luôn suy nghĩ sâu sắc.)
- Cortical (adj): thuộc về vỏ (thường dùng trong giải phẫu).
- Cortical neurons are responsible for processing sensory information. (Các tế bào thần kinh vỏ não chịu trách nhiệm xử lý thông tin cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
- Grey matter: chất xám (một cách gọi khác của vỏ não, chỉ phần mô thần kinh không có myelin).
- The grey matter of the brain is where most of our thinking happens. (Chất xám của não là nơi diễn ra hầu hết quá trình tư duy của chúng ta.)
- Neocortex: vỏ não mới (phần tiến hóa nhất của vỏ não, đặc biệt phát triển ở động vật có vú).
- The neocortex is involved in higher-order functions like reasoning and language. (Vỏ não mới tham gia vào các chức năng cao cấp như lý luận và ngôn ngữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cerebral cortex" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chính xác, không có cách diễn đạt thông tục.
Thành ngữ liên quan
- Use your grey matter: sử dụng trí óc của bạn (thành ngữ chỉ việc suy nghĩ kỹ).
- Come on, use your grey matter to solve this problem! (Nào, hãy dùng trí óc của bạn để giải quyết vấn đề này!)